paris doll

/'pærisdɔl/
Học thuật
Thân thiện
paris doll

A designer adjusts the dress on a Paris doll in the studio.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giả (để mặc quần áo mẫu), manơcanh: Một hình nộm hoặc mô hình hình dáng cơ thể người, được sử dụng chủ yếu trong ngành may mặc thời trang để mặc, treo hoặc trưng bày quần áo mẫu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The designer used a Paris doll to display the new evening gown. (Nhà thiết kế đã sử dụng một manơcanh để trưng bày chiếc váy dạ hội mới.)
    • In the atelier, several Paris dolls stood wearing the latest collection. (Trong xưởng may, vài người giả mẫu đứng mặc bộ sưu tập mới nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as stiff as a Paris doll": cứng đờ như một hình nộm, thường dùng để miêu tả dáng đứng hoặc cử chỉ không tự nhiên.
    • She stood on stage, as stiff as a Paris doll. ( ấy đứng trên sân khấu, cứng đờ như một hình nộm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mannequin (n): manơcanh, hình nộm trưng bày quần áo. (Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Dress form (n): mô hình phần thân để may .
  • Dummy (n): hình nộm, người giả (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm cả thời trang y khoa).
Từ đồng nghĩa
  • Mannequin: manơcanh.
  • Display dummy: hình nộm trưng bày.
  • Model form: mô hình mẫu.
Lưu ý
  • "Paris doll" một thuật ngữ cổ hơn ít được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh đương đại. Từ "mannequin" thường được ưa dùng hơn.
  • Thuật ngữ này nguồn gốc từ việc Paris kinh đô thời trang, nơi các hình nộm mẫu được sử dụng rộng rãi.
paris doll

A designer adjusts the dress on a Paris doll in the studio.

danh từ
  1. người giả (để mặc quần áo mẫu), manơcanh